nguồn hứng

nguồn hứng

Thiên nhiên là nguồn hứng bất tận cho các nhà thơ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi phát sinh hoặc cung cấp cảm hứng, ý tưởng sáng tạo: "nguồn hứng" chỉ cái đó (người, vật, sự kiện, suy nghĩ) khơi gợi nuôi dưỡng sự hứng thú, say mê để tạo ra tác phẩm nghệ thuật, giải quyết vấn đề, hoặc thực hiện một hoạt động nào đó.
dụ sử dụng
  • (Thiên nhiên cung cấp vô số ý tưởng sáng tác cho các nhà thơ.)
  • (Câu chuyện đó khơi gợi cảm hứng để làm phim.)
  • (Khi không còn cảm hứng, anh họa sĩ không thể tiếp tục sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tìm nguồn hứng": hành động chủ động kiếm tìm sự khơi gợi cho sáng tạo.
    • ấy thường đi dạo trong công viên để tìm nguồn hứng. ( ấy đi dạo để tìm cảm hứng sáng tác.)
  • "nguồn hứng chủ đạo": cảm hứng chính, chi phối toàn bộ tác phẩm hoặc dự án.
    • Tình yêu quê hương nguồn hứng chủ đạo trong thơ ông. (Tình yêu quê hương cảm hứng chính xuyên suốt thơ của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Hứng (danh từ): cảm xúc, hứng thú (thường dùng trong văn nói).
    • Bài hát này làm tôi mất hứng. (Bài hát này làm tôi mất cảm hứng.)
  • Cảm hứng (danh từ): sự khơi gợi, kích thích tinh thần sáng tạo (đồng nghĩa phổ biến với "nguồn hứng").
    • Cảm hứng đến bất chợt trong lúc tôi đang nấu ăn. (Cảm hứng đến đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
  • Cảm hứng: sự khơi gợi tinh thần sáng tạo.
  • Nguồn cảm hứng: cái mang lại cảm hứng (từ ghép nghĩa hơn "nguồn hứng").
  • Động lực: yếu tố thúc đẩy hành động, nhưng thường mang tính thực tế hơn sáng tạo.
Thành ngữ liên quan
  • Cạn nguồn hứng: hết cảm hứng, không còn ý tưởng để sáng tạo.
    • Sau nhiều giờ làm việc, anh ấy cảm thấy cạn nguồn hứng. (Anh ấy không còn ý tưởng mới.)